heterodactyl foot
Định nghĩa
Danh từ: - Bàn chân dị ngón: Một loại cấu trúc bàn chân của chim, trong đó ngón chân thứ nhất và thứ hai hướng về phía sau, còn ngón chân thứ ba và thứ tư hướng về phía trước. Đây là đặc điểm điển hình của một số loài chim, như chim gõ kiến và vẹt, giúp chúng bám chặt vào thân cây hoặc cành cây.
Ví dụ sử dụng
- (Bàn chân dị ngón của chim gõ kiến cho phép nó bám thẳng đứng vào thân cây.)
- (Vẹt có sự sắp xếp bàn chân dị ngón, lý tưởng để nắm chặt cành cây và xử lý thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Heterodactyl foot thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả đặc điểm giải phẫu học của chim để phân loại các loài, đối lập với các loại bàn chân khác như anisodactyl (ba ngón trước, một ngón sau) hoặc zygodactyl (hai ngón trước, hai ngón sau).
- (Bàn chân dị ngón là một sự thích nghi với đời sống trên cây, mang lại khả năng bám vượt trội trên các bề mặt thẳng đứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Heterodactyl (tính từ): thuộc về bàn chân dị ngón.
- The heterodactyl arrangement is rare among birds. (Sự sắp xếp dị ngón là hiếm gặp trong số các loài chim.)
- Heterodactyly (danh từ): tình trạng hoặc đặc điểm có bàn chân dị ngón.
Từ đồng nghĩa
- Zygodactyl foot (bàn chân đối ngón): một cấu trúc tương tự nhưng có hai ngón hướng về phía trước và hai ngón hướng về phía sau (khác với heterodactyl ở chỗ ngón thứ nhất và thứ tư hướng về phía sau).
- Arboreal foot (bàn chân thích nghi với cây cối): mô tả chức năng hơn là cấu trúc cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Heterodactyl foot" là thuật ngữ kỹ thuật, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Thuật ngữ này không được sử dụng trong thành ngữ.